Dịch

taco de ojo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌtako de ˈoxo/

Nghĩa chính

  1. Một cảnh tượng tốt đẹp hoặc dễ chịu; một cảnh tượng gây đau mắtdanh từa good or pleasant sight; a sight for sore eyes

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taco de ojoDạng gốc (base form)
  2. tacos de ojoSố nhiều (plural)

Ví dụ

AI