taco de ojo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌtako de ˈoxo/
Nghĩa chính
- Một cảnh tượng tốt đẹp hoặc dễ chịu; một cảnh tượng gây đau mắtdanh từa good or pleasant sight; a sight for sore eyes
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- taco de ojoDạng gốc (base form)
- tacos de ojoSố nhiều (plural)