Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tabuladora
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy lập bảng
danh từ
tabulating machine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tabuladora
Dạng gốc
(base form)
tabuladora
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tabulating machine
Máy cơ điện dùng để tổng hợp thông tin và thực hiện tính toán kế toán
AI
1
Máy lập bảng
1
Máy lập bảng
1
Máy lập bảng