Dịch

taíno

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/taˈino/

Nghĩa chính

  1. Là thành viên của một nhóm cư dân bản địa thời tiền Colombia ở Bahamas, Greater Antilles và một số Lesser Antillesqua tiếng Anhtính từTaino
  2. Taino (người)danh từTaino (people)
  3. Taino (ngôn ngữ)danh từTaino (language)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taínoDạng gốc (base form)
  2. taínasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. taínosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. taínaGiống cái (feminine)

AI