Dịch

tútano

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tủy xươngdanh từbone marrow

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tútanoDạng gốc (base form)
  2. tútanosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI