Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tútano
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tủy xương
danh từ
bone marrow
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tútano
Dạng gốc
(base form)
tútano
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tuétano
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bone marrow
Tủy xương
AI
1
Tủy xương
1
Tủy xương
1
Tủy xương