túnica
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtunika/nguồn
Nghĩa chính
- Áo dàidanh từtunic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- túnicaDạng gốc (base form)
- túnicasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| túnica albugínea | tunica albugineachưa dịch | |
| túnica de Cristo | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh