Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tótem
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈtotem/
Nghĩa chính
1
Vật tổ
danh từ
totem
2
Cột vật tổ
danh từ
totem pole
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tótem
Dạng gốc
(base form)
tótem
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
totem
Tô-tem, vật tổ
totem pole
Tác phẩm điêu khắc của người Mỹ bản địa được tìm thấy ở Tây Bắc Thái Bình Dương, được làm bằng cách chạm khắc trên cây và thường trưng bày các nhân vật mang tính biểu tượng đại diện cho dòng dõi thị tộc, tín ngưỡng văn hóa hoặc các sự kiện lịch sử
AI
1
Vật tổ
2
Cột vật tổ
1
Vật tổ
2
Cột vật tổ
1
Vật tổ
2
Cột vật tổ