Dịch

tépalo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cánh đàidanh từtepal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tépaloDạng gốc (base form)
  2. tépalosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI