Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tépalo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cánh đài
danh từ
tepal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tépalo
Dạng gốc
(base form)
tépalo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tepal
Cánh đài
AI
1
Cánh đài
1
Cánh đài
1
Cánh đài