Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
témpora
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈtempoɾa/
Nghĩa chính
1
Chay mùa
danh từ
Ember day
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
témpora
Dạng gốc
(base form)
témpora
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ember day
Chay mùa
AI
1
Chay mùa
1
Chay mùa
1
Chay mùa