Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tántalo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈtantalo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tantali, tantan
qua tiếng Anh
danh từ
tantalum
2
Cò gỗ
danh từ
wood stork
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tántalo
Dạng gốc
(base form)
tántalo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tantalum
Tantali, tantan
wood stork
Loài chim lội nước lớn của Mỹ, Mycteria Americaana
AI
1
Tantali
2
Cò gỗ
1
Tantali
2
Cò gỗ
1
Tantali
2
Cò gỗ