Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sustentabilidad
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/sustentabiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính bền vững
danh từ
sustainability
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sustentabilidad
Dạng gốc
(base form)
sustentabilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sustainability
Sự phát triển bền vững, tính bền vững
AI
1
Tính bền vững
1
Tính bền vững
1
Tính bền vững