suscribirse
B1động từ (verb)
Nghĩa chính
- Nguyên thể của suscribir kết hợp với seđộng từinfinitive of suscribir combined with se
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể suscribirDanh động từ suscribiendoPhân từ suscrito
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| suscribirse al boletín | Đăng ký bản tin | |
| suscribirse a un podcast | Đăng ký podcast | |
| suscribirse a una revista | Đăng ký mua tạp chí |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có đặt báo dài hạn không?
- ¿ ?Bạn có đặt mua định kỳ tạp chí nào không?
- .Tôi chưa đăng ký tài khoản trên các diễn đàn này.