suroriente
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phía đông nam, hướng đông nam, đông namdanh từsoutheast, southeastern area
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- surorienteDạng gốc (base form)
- surorientesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , 17 (ACN) 10 – – .