Dịch

suroccidente

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/suɾoɡsiˈdente/

Nghĩa chính

  1. Phía tây nam, hướng tây nam, tây namdanh từsouthwest

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • Astur-Leonesa, , , .

AI