Dịch

suricata

giống đực/cáidanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cầy vằn bụng đỏdanh từmeerkat (Suricate suricatte)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. suricataDạng gốc (base form)
  2. suricatasSố nhiều (plural)
  3. suricatosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. suricatoGiống đực (masculine)

Ngôn ngữ khác

AI