Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
suricata
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cầy vằn bụng đỏ
danh từ
meerkat (Suricate suricatte)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
suricata
Dạng gốc
(base form)
suricata
s
Số nhiều
(plural)
suricat
os
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
suricat
o
Giống đực
(masculine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
meerkat
Cầy vằn bụng đỏ
AI
1
Cầy vằn bụng đỏ
1
Cầy vằn bụng đỏ
1
Cầy vằn bụng đỏ