Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
supraocular
tính từ
(adjective)
/supɾaokuˈlaɾ/
Nghĩa chính
1
Siêu nhãn cầu
tính từ
supraocular
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
supraocular
Dạng gốc
(base form)
supraocular
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
supraocular
Phía trên mắt
AI
1
Siêu nhãn cầu
1
Siêu nhãn cầu
1
Siêu nhãn cầu