Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superveniente
tính từ
(adjective)
/supeɾbeˈnjente/
Nghĩa chính
1
Siêu tiện lợi
tính từ
supervenient
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
superveniente
Dạng gốc
(base form)
superveniente
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
supervenient
Trong mối quan hệ với một tập hợp khác mà tư cách thành viên trong tập hợp khác hàm ý tư cách thành viên trong tập hợp hiện tại
AI
1
Siêu tiện lợi
1
Siêu tiện lợi
1
Siêu tiện lợi