Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superveniencia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự siêu tiện lợi
danh từ
supervenience
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
superveniencia
Dạng gốc
(base form)
superveniencia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
supervenience
Sự xảy ra bất ngờ
AI
1
Sự siêu tiện lợi
1
Sự siêu tiện lợi
1
Sự siêu tiện lợi