Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
supersticiosamente
trạng từ
(adverb)
/supeɾstiˌθjosaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách mê tín
trạng từ
superstitiously
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
superstitiously
Một cách mê tín
AI
1
Một cách mê tín
1
Một cách mê tín
1
Một cách mê tín