superstar
C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˌsupeɾesˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Siêu saodanh từsuperstar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- superstarDạng gốc (base form)
- superstarsSố nhiều (plural)
Ví dụ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Siêu sao
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh