Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
supersimetría
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Siêu đối xứng
danh từ
supersymmetry
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
supersimetría
Dạng gốc
(base form)
supersimetría
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
supersymmetry
Siêu đối xứng
AI
1
Siêu đối xứng
1
Siêu đối xứng
1
Siêu đối xứng