Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
supernova
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/supeɾˈnoba/
Nghĩa chính
1
Siêu tân tinh
danh từ
supernova
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
supernova
Dạng gốc
(base form)
supernova
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
supernova
Siêu tân tinh
AI
1
Siêu tân tinh
1
Siêu tân tinh
1
Siêu tân tinh