Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superliga
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌsupeɾˈliɡa/
Nghĩa chính
1
Siêu giải đấu
danh từ
superleague
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
superliga
Dạng gốc
(base form)
superliga
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
superleague
Giải đấu thể thao chuyên nghiệp lớn, thường có khuynh hướng thương mại mạnh mẽ
AI
1
Siêu giải đấu
1
Siêu giải đấu
1
Siêu giải đấu