Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superfluidez
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính siêu chảy
danh từ
superfluidity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
superfluidez
Dạng gốc
(base form)
superfluide
ces
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
superfluidity
Hiện tượng siêu lỏng; tính siêu lỏng
AI
1
Tính siêu chảy
1
Tính siêu chảy
1
Tính siêu chảy