Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superfluamente
trạng từ
(adverb)
/suˌpeɾflwaˈmente/
Nghĩa chính
1
Thừa thãi
trạng từ
superfluously
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
绰绰有余
chuò chuò yǒu yú
Dư dả, thừa thãi, có thừa
Tiếng Anh
superfluously
Một cách thừa thãi
AI
1
Thừa thãi
1
Thừa thãi
1
Thừa thãi