Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
superenemigo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẻ thù không đội trời chung
danh từ
archenemy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
superenemigo
Dạng gốc
(base form)
superenemigo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
archenemy
Kẻ thù chính
Ví dụ
Tal
vez
sea
un
superenemigo
invencible
.
AI
1
Kẻ thù không đội trời chung
1
Kẻ thù không đội trời chung
1
Kẻ thù không đội trời chung