Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superdelegado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/supeɾdeleˈɡado/
Nghĩa chính
1
Siêu đại biểu
danh từ
superdelegate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
superdelegado
Dạng gốc
(base form)
superdelegado
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
superdelegate
Siêu đại biểu
AI
1
Siêu đại biểu
1
Siêu đại biểu
1
Siêu đại biểu