Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
supercopa
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Siêu cúp, cúp vô địch
danh từ
super cup, cup winner's cup
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
supercopa
Dạng gốc
(base form)
supercopa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
super cup
Cuộc thi có một trò chơi duy nhất giữa những người chiến thắng ở các cúp khác nhau
AI
1
Siêu cúp
1
Siêu cúp
1
Siêu cúp