Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superconductividad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính siêu dẫn
danh từ
superconductivity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
superconductividad
Dạng gốc
(base form)
superconductividad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
superconductivity
Hiện tượng siêu dẫn; tính siêu dẫn
AI
1
Tính siêu dẫn
1
Tính siêu dẫn
1
Tính siêu dẫn