Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
supercondensador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Siêu tụ điện
danh từ
supercapacitor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
supercondensador
Dạng gốc
(base form)
supercondensador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
supercapacitor
Các loại tụ điện có điện dung cao bất thường
AI
1
Siêu tụ điện
1
Siêu tụ điện
1
Siêu tụ điện