Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
supercomplejo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Siêu phức hợp
danh từ
supercomplex
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
supercomplejo
Dạng gốc
(base form)
supercomplejo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
supercomplex
Sự kết hợp ổn định của hai hoặc nhiều phức hợp phân tử sinh học xảy ra riêng biệt ở nơi khác
AI
1
Siêu phức hợp
1
Siêu phức hợp
1
Siêu phức hợp