Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
supercoche
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/supeɾˈkot͡ʃe/
Nghĩa chính
1
Siêu xe
danh từ
supercar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
supercoche
Dạng gốc
(base form)
supercoche
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
supercar
Siêu xe
AI
1
Siêu xe
1
Siêu xe
1
Siêu xe