Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
supercarguero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bộ tăng áp
danh từ
supercharger
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
supercarguero
Dạng gốc
(base form)
supercarguero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
supercharger
Máy siêu nạp, máy nén khí
AI
1
Bộ tăng áp
1
Bộ tăng áp
1
Bộ tăng áp