Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sulfurador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lưu huỳnh
danh từ
sulphurator
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sulfurador
Dạng gốc
(base form)
sulfurador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sulphurator
Thiết bị dùng để ngâm tẩm hoặc cho tiếp xúc với lưu huỳnh, đặc biệt dùng cho mục đích khử trùng hoặc tẩy trắng
AI
1
Chất lưu huỳnh
1
Chất lưu huỳnh
1
Chất lưu huỳnh