Dịch

sulfurador

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lưu huỳnhdanh từsulphurator

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sulfuradorDạng gốc (base form)
  2. sulfuradoresSố nhiều (plural)

AI