Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sujeción
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/suxeˈθjon/
Nghĩa chính
1
Sự phục tùng
danh từ
subjection
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sujeción
Dạng gốc
(base form)
sujeci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subjection
Hành động đưa một cái gì đó dưới sự kiểm soát của một cái gì đó khác
AI
1
Sự phục tùng
1
Sự phục tùng
1
Sự phục tùng