Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sui generis
tính từ
(adjective)
/ˌswi ˈxeneɾis/
Nghĩa chính
1
Trong một lớp học riêng; một trong những loại
qua tiếng Anh
tính từ
sui generis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sui generis
Trong một lớp học riêng; một trong những loại
AI
1
Trong một lớp học riêng
1
Trong một lớp học riêng
1
Trong một lớp học riêng