Dịch

sueldazo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/swelˈdaso/

Nghĩa chính

  1. Mức lương khổng lồdanh từwhopping salary

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sueldazoDạng gốc (base form)
  2. sueldazosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " , , " , .

AI