Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sueldazo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/swelˈdaso/
Nghĩa chính
1
Mức lương khổng lồ
danh từ
whopping salary
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sueldazo
Dạng gốc
(base form)
sueldazo
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
"
Si
se
recibe
un
sueldazo
,
pues
sí
,
en
ese
caso
se
pagará
"
el
impuesto
de
la
renta
,
dijo
Rajoy
.
AI
1
Mức lương khổng lồ
1
Mức lương khổng lồ
1
Mức lương khổng lồ