Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sudoriente
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phía đông nam, hướng đông nam, đông nam
danh từ
southeast
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sudoriente
Dạng gốc
(base form)
sudoriente
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
southeast
Phía đông nam
AI
1
Phía đông nam
1
Phía đông nam
1
Phía đông nam