Dịch

sudoeste

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phía tây nam, hướng tây nam, tây namdanh từsouthwest

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phía tây nam

Cụm từ (phrase)

África del SudoesteTây Nam Phi (tên thuộc địa của khu vực nay là Namibia)

Ngôn ngữ khác

AI