sudoeste
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phía tây nam, hướng tây nam, tây namdanh từsouthwest
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phía tây nam
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| África del Sudoeste | Tây Nam Phi (tên thuộc địa của khu vực nay là Namibia) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh