Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
subtrama
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình tiết phụ
danh từ
subplot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subtrama
Dạng gốc
(base form)
subtrama
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subplot
Tuyến truyện phụ, cốt truyện phụ
Ví dụ
Y
lo
fue
,
en
definitiva
,
porque
después
de
un
año
en
el
que
se
hablado
más
de
litigios
,
documentos
,
tramas
y
subtramas
que
de
juego
,
por
fin
volvió
a
prevalecer
el
lenguaje
de
los
jugadores
.
AI
1
Tình tiết phụ
1
Tình tiết phụ
1
Tình tiết phụ