Dịch

subtrama

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình tiết phụdanh từsubplot

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. subtramaDạng gốc (base form)
  2. subtramasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , , .

AI