Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subterfugio
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự lẩn tránh
danh từ
subterfuge
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subterfugio
Dạng gốc
(base form)
subterfugio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subterfuge
Mưu đồ, thủ đoạn, mánh khóe
AI
1
Sự lẩn tránh
1
Sự lẩn tránh
1
Sự lẩn tránh