Dịch

subsistema

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hệ thống condanh từsubsystem

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. subsistemaDạng gốc (base form)
  2. subsistemasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , 10 .

AI