Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
subsistema
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hệ thống con
danh từ
subsystem
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subsistema
Dạng gốc
(base form)
subsistema
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Nada
refleja
mejor
el
dominio
progresivo
de
la
nación
excluyente
,
tanto
en
Euskadi
como
en
Cataluña
,
que
la
evolución
del
subsistema
político
en
el
curso
de
los
últimos
10
años
.
AI
1
Hệ thống con
1
Hệ thống con
1
Hệ thống con