Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
subsidiariedad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/subsidjaɾjeˈdad/
Nghĩa chính
1
Nguyên tắc bổ trợ
danh từ
subsidiarity
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subsidiarity
Nguyên tắc bổ trợ, nguyên tắc phân quyền, nguyên tắc phân nhiệm, nguyên tắc hỗ trợ
Ví dụ
Hay
otros
Estados
miembros
que
piensan
que
debería
existir
más
subsidiariedad
y
más
competencias
para
los
Parlamentos
nacionales
,
pero
no
es
algo
que
pueda
hacerse
sólo
para
los
británicos
y
en
cuestión
de
meses
.
AI
1
Nguyên tắc bổ trợ
1
Nguyên tắc bổ trợ
1
Nguyên tắc bổ trợ