Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subsector
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiểu ngành
danh từ
subsector
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subsector
Dạng gốc
(base form)
subsector
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subsector
Khu vực (phần, khu vực) của một khu vực lớn hơn
AI
1
Tiểu ngành
1
Tiểu ngành
1
Tiểu ngành