Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subrepticiamente
C2
trạng từ
(adverb)
/subɾebˌtisjaˈmente/
Nghĩa chính
1
Lén lút
trạng từ
surreptitiously
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
偷偷摸摸
tōu tōu mō mō
Lén lút, vụng trộm
鬼鬼祟祟
guǐ guǐ suì suì
Lén lút, thậm thò thậm thụt, mờ ám
地下
dì xià
Bí mật, lén lút, ngầm
Tiếng Anh
surreptitiously
Lén lút; gian lận; bí mật; lừa dối
AI
1
Lén lút
1
Lén lút
1
Lén lút