Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subrelato
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/subreˈlato/
Nghĩa chính
1
Tình tiết phụ
danh từ
subplot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subrelato
Dạng gốc
(base form)
subrelato
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subplot
Tuyến truyện phụ, cốt truyện phụ
AI
1
Tình tiết phụ
1
Tình tiết phụ
1
Tình tiết phụ