Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subred
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/subˈred/
Nghĩa chính
1
Mạng con
danh từ
subnetwork
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subred
Dạng gốc
(base form)
subred
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
subred
subred
ondeado
subrounded
chưa dịch
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subnetwork
Một phần phụ của mạng
AI
1
Mạng con
1
Mạng con
1
Mạng con