Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subramal
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/subraˈmal/
Nghĩa chính
1
Nhánh phụ
danh từ
subbranch
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subramal
Dạng gốc
(base form)
subramal
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subbranch
Nhánh phụ
AI
1
Nhánh phụ
1
Nhánh phụ
1
Nhánh phụ