Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subprograma
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chương trình con
danh từ
subprogram
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subprograma
Dạng gốc
(base form)
subprograma
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
subprogram
Chương trình con (toán)
AI
1
Chương trình con
1
Chương trình con
1
Chương trình con