Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subprefectura
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiểu khu
danh từ
subprefecture
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subprefectura
Dạng gốc
(base form)
subprefectura
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
街道
jiē dào
Phường, tiểu khu
Tiếng Anh
subprefecture
Khu (đơn vị hành chính trong một quận)
AI
1
Tiểu khu
1
Tiểu khu
1
Tiểu khu