Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
suborden
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thứ tự phụ
danh từ
suborder
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
suborden
Dạng gốc
(base form)
sub
órdenes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
suborder
Phạm trù phân loại dưới thứ tự và trên thứ tự dưới
AI
1
Thứ tự phụ
1
Thứ tự phụ
1
Thứ tự phụ